Bá Khôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên tự của Dương Chấn: "Bá Khôi" là tên tự (tên chữ) của một nhân vật lịch sử tên là Dương Chấn.
- Một trong Tứ Tri: "Bá Khôi" còn được biết đến là một trong nhóm "Tứ Tri", tức bốn vị quan thanh liêm, chính trực nổi tiếng thời Đông Hán (Trung Quốc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Bá Khôi là tên tự của Dương Chấn, một danh thần thời Đông Hán. (Bá Khôi is the courtesy name of Dương Chấn, a famous official of the Eastern Han dynasty.)
- Trong lịch sử, Dương Chấn (Bá Khôi) nổi tiếng với sự thanh liêm, chính trực. (In history, Dương Chấn (Bá Khôi) is famous for his integrity and uprightness.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tứ Tri": Nhóm bốn vị quan thanh liêm thời Đông Hán, trong đó có Dương Chấn (Bá Khôi).
- Dương Chấn, với tên tự Bá Khôi, là một trong Tứ Tri thời Đông Hán. (Dương Chấn, with the courtesy name Bá Khôi, is one of the Four Knowledgeable Ones of the Eastern Han period.)
Biến thể và từ liên quan
- Dương Chấn (Danh từ riêng): Tên thật của nhân vật có tên tự là Bá Khôi.
- Tứ Tri (Danh từ): Danh hiệu chỉ nhóm bốn vị quan thanh liêm, chính trực nổi tiếng thời Đông Hán, bao gồm Dương Chấn (Bá Khôi).
Từ đồng nghĩa/Giải thích
- Tên chữ: Một cách gọi khác của "tên tự", là tên do thầy hoặc cha đặt cho khi đứa trẻ đến tuổi trưởng thành, dùng trong giao tiếp xã hội và văn chương, thể hiện sự kính trọng.
- Tên tự của Dương Chấn. Xem Tứ Tri